Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-345.12 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-923.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-924.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-439.57 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.67 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-441.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-483.27 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-057.14 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-544.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.17 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-026.34 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18A-492.76 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-504.07 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-174.54 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-175.31 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-033.70 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18D-018.54 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-472.23 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-473.93 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |