Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85D-006.76 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-009.45 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-164.84 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-095.93 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-022.74 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-465.07 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-287.41 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-294.31 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-295.75 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.40 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-014.20 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 49A-747.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-754.30 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-758.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-759.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-759.45 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.80 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.71 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.67 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-385.91 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-388.46 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-393.41 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-505.72 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-513.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-514.74 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-522.32 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.48 | - | Bình Phước | Xe Con | - |