Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 77A-351.56 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66A-290.58 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-869.29 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 35A-456.06 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14A-967.38 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 90A-283.96 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-193.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-361.28 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-768.95 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14A-986.78 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-659.09 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-699.28 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-781.38 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 22A-258.98 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-768.85 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79A-568.35 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 23A-158.98 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-589.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-829.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 18A-468.98 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 68A-355.59 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-799.83 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-526.38 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-768.56 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-778.28 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-829.36 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-398.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-768.09 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-756.58 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72A-836.78 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|