Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-048.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-996.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-457.60 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.27 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-055.20 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14D-031.67 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-871.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-874.51 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-884.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.51 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-376.48 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-387.34 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-717.37 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-720.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-722.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-723.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-723.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-725.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-729.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-021.76 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99A-852.17 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-867.40 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-867.82 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-869.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |