Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-887.50 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-335.21 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-338.17 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-338.40 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-338.57 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.51 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-919.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.94 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-354.61 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-354.92 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.31 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.07 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-491.78 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-496.53 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-500.84 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-503.91 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-176.90 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-464.51 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-470.01 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-470.27 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-471.13 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-478.76 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-479.84 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35D-017.93 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 37K-501.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-506.45 | - | Nghệ An | Xe Con | - |