Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-514.73 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-542.47 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-548.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-577.92 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-578.37 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-579.82 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.70 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-679.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-025.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-379.72 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-192.31 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-019.67 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74C-144.49 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-019.62 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74B-019.93 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 92A-435.81 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-332.52 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-028.05 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78A-224.61 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-127.52 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78B-021.92 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-585.94 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-230.74 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85A-153.64 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-086.20 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-088.04 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-017.23 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-461.73 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-474.73 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-475.61 | - | Gia Lai | Xe Con | - |