Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69D-005.76 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 11A-140.67 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11B-013.43 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-016.91 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 25A-084.82 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25C-062.45 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25B-008.31 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25B-009.76 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 28A-262.64 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-124.50 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 12C-143.07 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-143.76 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-144.94 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-001.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.30 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-995.82 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-458.20 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-723.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.05 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-271.07 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.74 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-280.23 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-030.67 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-018.97 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 34A-926.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-932.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-934.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |