Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-938.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-445.60 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.41 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.52 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.90 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-426.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-430.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-492.07 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.13 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-055.64 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-532.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-533.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-534.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-536.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-538.67 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-356.60 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.54 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-496.05 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.12 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.32 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-508.45 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-181.02 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-031.50 | - | Nam Định | Xe Khách | - |