Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-584.03 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-588.03 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-588.94 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-589.76 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-592.75 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-709.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-248.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-251.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-025.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-020.91 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-371.01 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-375.21 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73B-017.57 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73D-011.75 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-011.87 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-278.51 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-280.61 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74B-018.54 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43A-945.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-948.47 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-064.53 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-065.37 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-438.24 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-447.91 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.01 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-038.60 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-324.27 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-029.30 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78A-217.70 | - | Phú Yên | Xe Con | - |