Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78C-128.47 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78B-018.54 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-572.31 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-044.46 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-045.27 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85A-146.82 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-148.75 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85B-016.34 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-324.20 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-330.53 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-208.97 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-022.27 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-472.04 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-473.23 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-771.40 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-391.32 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-392.45 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.12 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-525.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-624.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.34 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.72 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.78 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |