Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-365.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-899.16 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 69A-163.38 | - | Cà Mau | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 14A-989.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60K-590.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-866.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 90A-285.96 | - | Hà Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99A-815.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66A-299.90 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 18A-468.26 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 68A-362.38 | - | Kiên Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-683.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-196.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99A-826.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 38A-678.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-692.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 20A-818.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60K-596.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49C-352.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 12C-135.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47C-351.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 12C-133.69 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29D-583.99 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60C-715.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51D-996.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 25C-055.11 | - | Lai Châu | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 88C-283.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36C-475.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98C-338.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-395.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |