Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-273.20 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-279.32 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-117.13 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-018.52 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22D-013.04 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24B-019.34 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24D-010.52 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 25C-060.78 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25B-011.47 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 20A-872.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-311.94 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-318.87 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-036.01 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 19A-716.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-720.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-721.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-722.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-728.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-739.72 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-427.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |