Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-491.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.43 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-483.21 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-054.94 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-057.43 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 17A-495.51 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-499.01 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.23 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-013.54 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90D-013.57 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-505.17 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-505.78 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.31 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.90 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-174.81 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-178.32 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-180.05 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-034.53 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-479.76 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-481.43 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-185.94 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-244.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-289.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-294.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-487.92 | - | Nghệ An | Xe Con | - |