Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-978.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-318.12 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-012.97 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 78C-129.54 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78B-020.92 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-007.53 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-009.92 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-593.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-231.46 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-043.71 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85A-147.91 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-086.76 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-015.94 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-160.30 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-160.67 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-478.52 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49C-394.48 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-396.20 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.71 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-525.49 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-200.47 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-590.31 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-596.52 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-607.51 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-534.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-616.13 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-631.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-266.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |