Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-451.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-456.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-487.80 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.82 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.31 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.52 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-056.12 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15D-052.93 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-496.04 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.52 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-508.37 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.10 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-029.17 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-029.84 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |