Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17D-014.87 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 36K-233.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-235.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-237.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-241.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-253.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-269.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-271.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-284.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-286.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-288.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-546.80 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-554.87 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.02 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-047.41 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36D-030.48 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73A-375.78 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-380.52 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |