Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-295.95 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 93A-466.85 | - | Bình Phước | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19C-237.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49C-358.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37C-531.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37C-522.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-189.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51D-999.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 23C-085.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29D-590.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 38C-217.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43C-296.56 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-228.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66C-170.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 14C-417.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 61C-580.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 71C-128.26 | - | Bến Tre | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 24A-278.06 | - | Lào Cai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 65C-219.58 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 88C-289.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 68C-168.08 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 83C-128.09 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 95C-081.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47C-374.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 11C-074.66 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47C-362.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49C-352.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 64C-116.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 38C-228.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15C-468.29 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |