Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-997.48 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-450.32 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-460.49 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-463.41 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-468.51 - Quảng Ninh Xe Tải -
19A-729.40 - Phú Thọ Xe Con -
19A-731.34 - Phú Thọ Xe Con -
19C-280.49 - Phú Thọ Xe Tải -
19B-030.21 - Phú Thọ Xe Khách -
34A-929.49 - Hải Dương Xe Con -
34A-940.12 - Hải Dương Xe Con -
34A-946.87 - Hải Dương Xe Con -
34A-962.70 - Hải Dương Xe Con -
34C-434.24 - Hải Dương Xe Tải -
34B-046.73 - Hải Dương Xe Khách -
89A-548.81 - Hưng Yên Xe Con -
89A-554.12 - Hưng Yên Xe Con -
89A-558.71 - Hưng Yên Xe Con -
89A-564.43 - Hưng Yên Xe Con -
89C-349.30 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-356.14 - Hưng Yên Xe Tải -
89B-026.64 - Hưng Yên Xe Khách -
17A-495.64 - Thái Bình Xe Con -
17A-505.02 - Thái Bình Xe Con -
18A-494.03 - Nam Định Xe Con -
18A-503.87 - Nam Định Xe Con -
18A-509.04 - Nam Định Xe Con -
18D-016.34 - Nam Định Xe tải van -
36K-235.78 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-242.92 - Thanh Hóa Xe Con -