Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-247.50 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-250.80 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-252.50 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-258.64 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-259.71 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-262.84 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-264.04 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-547.01 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-554.21 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-566.84 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-571.04 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-484.04 - Nghệ An Xe Con -
37K-510.82 - Nghệ An Xe Con -
37K-515.03 - Nghệ An Xe Con -
37K-525.31 - Nghệ An Xe Con -
37K-527.62 - Nghệ An Xe Con -
37K-532.30 - Nghệ An Xe Con -
38C-251.57 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73A-375.70 - Quảng Bình Xe Con -
73C-194.13 - Quảng Bình Xe Tải -
73C-196.46 - Quảng Bình Xe Tải -
73D-009.03 - Quảng Bình Xe tải van -
73D-009.57 - Quảng Bình Xe tải van -
75B-030.10 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
92A-439.48 - Quảng Nam Xe Con -
92A-449.32 - Quảng Nam Xe Con -
92B-041.01 - Quảng Nam Xe Khách -
92B-041.81 - Quảng Nam Xe Khách -
76A-331.40 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-331.64 - Quảng Ngãi Xe Con -