Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-178.43 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76B-029.75 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-357.10 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-360.71 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-364.71 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.53 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.17 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-215.97 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-218.32 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-218.46 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-019.23 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-572.01 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-579.87 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.94 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.41 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-046.52 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-322.82 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-325.12 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-329.70 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.07 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-209.12 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-211.84 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-025.92 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-008.46 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 49A-754.12 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-589.17 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-034.40 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-519.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-519.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |