Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-516.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29D-579.97 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 93C-192.38 | - | Bình Phước | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 92D-004.68 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 68C-168.18 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 65D-006.08 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 62C-198.58 | - | Long An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 18C-159.56 | - | Nam Định | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-318.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19C-248.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49C-365.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60C-719.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-318.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 81C-262.59 | - | Gia Lai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49C-362.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 79C-216.58 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36C-502.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 93C-188.00 | - | Bình Phước | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 69C-099.59 | - | Cà Mau | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99C-311.96 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-218.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36C-493.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37C-528.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 70C-198.56 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98A-791.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99A-786.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 27A-118.36 | - | Điện Biên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 81C-267.98 | - | Gia Lai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 86C-200.69 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 93C-186.08 | - | Bình Phước | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |