Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-213.23 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64D-008.94 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 67A-334.57 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-189.41 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-032.57 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 67B-032.73 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68A-367.64 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-368.74 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-182.02 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95C-092.54 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95C-092.67 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 94D-005.76 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 94D-006.75 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 23C-090.53 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11A-140.76 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11A-140.93 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11B-016.41 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11D-010.04 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 11D-012.78 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97A-100.47 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97B-017.31 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 25B-009.13 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 28C-122.90 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 98A-859.32 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-860.72 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-870.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-881.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-883.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-885.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-885.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |