Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-886.57 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-886.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.93 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-890.93 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-898.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-906.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.57 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-379.62 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-806.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-813.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-310.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-319.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-326.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-326.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-851.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-851.73 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-868.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.45 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-895.12 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-339.57 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-033.12 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-923.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |