Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-951.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.07 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-438.45 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-441.54 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.52 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.03 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.71 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-045.17 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34D-038.61 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-038.75 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89A-534.23 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-536.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-537.72 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-538.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-539.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.23 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.21 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-349.82 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-350.20 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.50 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.87 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |