Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-170.89 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 35C-168.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 71C-129.92 | - | Bến Tre | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 81C-263.38 | - | Gia Lai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49C-368.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36C-473.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 92C-247.86 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43C-300.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 93C-193.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-155.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 86C-200.02 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 88C-285.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51D-995.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51D-991.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-488.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-661.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 11A-123.59 | - | Cao Bằng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 14A-922.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-308.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 68A-338.58 | - | Kiên Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 81A-404.99 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-536.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 14A-896.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-639.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 14A-922.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 63A-299.36 | - | Tiền Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60K-510.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 88A-722.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 77A-320.69 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-302.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |