Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-459.84 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.97 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-053.07 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14D-029.51 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-723.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-725.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-742.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-268.51 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-270.49 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.73 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-020.30 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 19D-020.70 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-798.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-808.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-318.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89A-542.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-545.21 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-352.80 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-498.20 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-030.57 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |