Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-135.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-169.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-172.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-246.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-267.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-281.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-341.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-343.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63C-235.40 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-236.70 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84D-005.91 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64A-211.84 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-212.10 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64D-008.34 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 83A-194.97 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-195.51 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-197.73 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 23C-091.80 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23C-092.81 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23B-014.03 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11A-135.45 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11C-088.73 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-090.51 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |