Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-162.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-100.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99A-788.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-589.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-488.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-838.29 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49A-699.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 93A-467.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99A-797.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98A-791.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-636.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47A-741.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-188.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-191.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-322.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 92A-407.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 14A-909.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-119.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 64A-188.25 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47A-755.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-181.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66A-276.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 90A-267.69 | - | Hà Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 17A-391.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 38A-632.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 81A-412.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43A-860.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 22A-253.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 95A-128.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49A-673.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |