Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-270.40 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-272.75 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-277.47 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-284.43 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-289.72 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-494.24 - Nghệ An Xe Con -
37K-505.32 - Nghệ An Xe Con -
37K-514.81 - Nghệ An Xe Con -
37K-518.47 - Nghệ An Xe Con -
37K-529.43 - Nghệ An Xe Con -
37K-533.05 - Nghệ An Xe Con -
37K-541.20 - Nghệ An Xe Con -
37K-562.14 - Nghệ An Xe Con -
37K-574.34 - Nghệ An Xe Con -
37C-584.05 - Nghệ An Xe Tải -
37C-592.61 - Nghệ An Xe Tải -
37C-595.12 - Nghệ An Xe Tải -
37C-595.41 - Nghệ An Xe Tải -
37C-597.20 - Nghệ An Xe Tải -
37D-049.41 - Nghệ An Xe tải van -
73B-020.34 - Quảng Bình Xe Khách -
74A-283.42 - Quảng Trị Xe Con -
75A-402.32 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75C-159.04 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
75B-029.74 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
75B-031.42 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
92A-442.20 - Quảng Nam Xe Con -
92C-266.02 - Quảng Nam Xe Tải -
92B-040.90 - Quảng Nam Xe Khách -
92B-040.91 - Quảng Nam Xe Khách -