Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-325.93 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-329.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-027.12 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76B-030.62 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78C-126.34 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 85C-087.64 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-164.48 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-096.62 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82C-097.27 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-020.54 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82B-021.47 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47A-835.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-846.92 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-749.10 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-749.21 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-754.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.80 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.80 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.12 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.84 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.76 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-389.30 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-395.42 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-395.43 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.54 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70A-595.37 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-597.84 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-610.27 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 62A-474.60 | - | Long An | Xe Con | - |