Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-794.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-851.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-857.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-862.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-862.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-862.80 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.21 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-336.90 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-339.02 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.30 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-026.01 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-941.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-437.84 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-441.62 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-043.74 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34D-039.81 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-438.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |