Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88C-324.64 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88B-022.93 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
88D-024.61 - Vĩnh Phúc Xe tải van -
99A-882.76 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-883.17 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-975.31 - Hải Dương Xe Con -
89A-533.48 - Hưng Yên Xe Con -
89A-536.34 - Hưng Yên Xe Con -
89A-537.30 - Hưng Yên Xe Con -
89A-537.50 - Hưng Yên Xe Con -
89A-537.92 - Hưng Yên Xe Con -
89A-538.87 - Hưng Yên Xe Con -
89A-539.67 - Hưng Yên Xe Con -
89A-546.37 - Hưng Yên Xe Con -
89A-547.31 - Hưng Yên Xe Con -
89A-550.80 - Hưng Yên Xe Con -
89A-557.02 - Hưng Yên Xe Con -
89C-359.76 - Hưng Yên Xe Tải -
89B-028.53 - Hưng Yên Xe Khách -
17B-032.93 - Thái Bình Xe Khách -
35A-464.47 - Ninh Bình Xe Con -
35A-466.07 - Ninh Bình Xe Con -
35A-482.76 - Ninh Bình Xe Con -
35C-181.14 - Ninh Bình Xe Tải -
35D-018.32 - Ninh Bình Xe tải van -
36K-232.84 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-235.46 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-255.87 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-278.40 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-282.54 - Thanh Hóa Xe Con -