Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-302.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-546.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-552.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.87 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.76 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-033.43 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-539.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-544.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-562.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-568.12 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-571.61 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-571.62 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.61 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-682.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-692.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-699.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-247.12 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-247.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-251.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-026.82 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-021.04 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-376.02 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-011.14 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75D-009.51 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |