Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68D-007.97 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65A-521.07 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 22C-116.03 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-116.07 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-118.61 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22D-010.14 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 26A-237.81 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-238.62 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26D-014.42 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21A-225.60 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-111.41 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-866.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.41 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-309.82 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-312.01 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-035.31 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14K-003.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-003.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-006.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-016.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-016.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-023.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-024.30 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |