Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-269.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-275.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-558.41 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-513.42 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-538.62 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-545.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-561.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-567.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-568.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-575.12 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-579.20 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-050.81 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73A-372.23 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-378.61 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-279.90 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-287.17 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-147.24 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-017.75 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74B-018.34 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74B-019.73 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-388.70 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-394.92 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-396.61 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-979.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-437.31 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |