Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-228.78 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-230.67 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-232.73 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-233.62 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-240.05 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-035.05 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84D-007.50 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 84D-008.34 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64A-208.47 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-137.17 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64B-019.78 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-306.12 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-316.92 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-190.30 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65A-521.31 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-521.50 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-524.43 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-527.41 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-528.60 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-534.13 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-196.23 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-196.74 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83C-134.27 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83C-135.14 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83C-137.34 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83B-024.54 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 30M-070.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-116.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-129.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-131.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |