Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15D-054.20 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 90A-294.51 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-296.51 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-301.32 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-157.80 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-509.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-178.49 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-182.46 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-482.71 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-180.84 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-182.27 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35D-016.03 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 37K-497.61 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-503.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-517.21 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-521.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-540.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-595.61 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-050.47 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73C-195.71 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 43A-953.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.57 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77C-266.80 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-038.21 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-040.75 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-008.01 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-010.27 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78B-021.75 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-007.80 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85A-149.84 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |