Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-920.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-930.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-939.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-957.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-259.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-263.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-269.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-282.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-308.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-348.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-477.31 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-491.17 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71C-133.80 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-135.91 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71B-025.43 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64A-207.75 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-137.48 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-138.05 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-309.34 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-024.80 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67B-030.32 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 65A-525.20 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-531.81 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94A-110.17 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94C-086.71 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94C-086.72 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94B-017.03 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-034.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |