Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74B-020.10 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 92A-434.90 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-265.81 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92D-015.40 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-324.70 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77D-010.30 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78C-128.54 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 86A-321.94 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.61 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-026.53 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-830.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-859.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-400.20 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.70 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-117.04 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-119.04 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-008.41 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93A-506.07 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-590.24 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-217.90 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-218.51 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-535.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-632.04 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.05 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |