Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-383.52 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-396.30 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-398.91 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-585.45 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-594.76 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-599.43 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.49 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.93 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-218.71 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-036.82 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 51N-143.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-155.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-897.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-917.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-927.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-102.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-137.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-150.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-169.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-325.34 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-327.24 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63D-014.97 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |