Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-268.40 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-018.30 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28D-011.46 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 12A-264.84 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-143.02 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12B-018.82 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12D-011.43 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-001.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-024.37 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-043.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-990.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.60 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-893.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-902.32 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-379.34 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-738.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-742.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-271.87 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-274.51 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.20 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-027.80 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-030.41 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-021.70 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-790.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |