Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-678.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37C-588.82 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60K-699.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-456.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99A-861.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-456.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43A-969.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60K-655.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99A-867.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-468.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-086.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 88A-813.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98A-899.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 23A-169.85 | - | Hà Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51N-139.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-188.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 75C-159.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-299.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 77A-358.29 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37K-486.38 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-096.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-411.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-188.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66C-188.85 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-951.96 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 68A-369.18 | - | Kiên Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 74A-286.63 | - | Quảng Trị | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47C-399.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-295.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 23A-168.95 | - | Hà Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |