Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60D-024.50 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 63A-335.46 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-335.52 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-229.02 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-230.64 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-232.80 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-233.41 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-237.70 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-033.37 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-036.27 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84A-153.57 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84C-128.84 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64A-206.61 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-207.24 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-208.50 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-135.50 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-137.61 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-138.64 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64B-016.97 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64B-017.92 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64B-020.01 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64D-008.27 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-313.01 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-189.31 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68A-372.03 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-373.52 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-376.64 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-181.75 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-037.90 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 95A-136.94 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |