Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19C-275.70 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-277.14 - Phú Thọ Xe Tải -
19D-019.46 - Phú Thọ Xe tải van -
34A-933.53 - Hải Dương Xe Con -
34A-934.31 - Hải Dương Xe Con -
89A-546.62 - Hưng Yên Xe Con -
89C-348.40 - Hưng Yên Xe Tải -
89B-026.49 - Hưng Yên Xe Khách -
89B-027.04 - Hưng Yên Xe Khách -
90A-287.72 - Hà Nam Xe Con -
90A-292.97 - Hà Nam Xe Con -
90A-296.43 - Hà Nam Xe Con -
90B-013.82 - Hà Nam Xe Khách -
90D-013.37 - Hà Nam Xe tải van -
18C-182.30 - Nam Định Xe Tải -
18D-015.75 - Nam Định Xe tải van -
35A-466.23 - Ninh Bình Xe Con -
35A-468.47 - Ninh Bình Xe Con -
35A-476.07 - Ninh Bình Xe Con -
35A-476.82 - Ninh Bình Xe Con -
35A-477.71 - Ninh Bình Xe Con -
35A-481.97 - Ninh Bình Xe Con -
35C-182.02 - Ninh Bình Xe Tải -
35C-185.71 - Ninh Bình Xe Tải -
35D-017.18 - Ninh Bình Xe tải van -
35D-017.31 - Ninh Bình Xe tải van -
37K-486.40 - Nghệ An Xe Con -
37K-491.31 - Nghệ An Xe Con -
37K-501.42 - Nghệ An Xe Con -
37K-523.40 - Nghệ An Xe Con -