Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-526.71 - Nghệ An Xe Con -
37K-527.13 - Nghệ An Xe Con -
37K-538.42 - Nghệ An Xe Con -
37K-542.27 - Nghệ An Xe Con -
37K-560.97 - Nghệ An Xe Con -
37K-572.52 - Nghệ An Xe Con -
37C-574.23 - Nghệ An Xe Tải -
37C-587.27 - Nghệ An Xe Tải -
37C-587.51 - Nghệ An Xe Tải -
37C-590.27 - Nghệ An Xe Tải -
73A-382.53 - Quảng Bình Xe Con -
73C-194.80 - Quảng Bình Xe Tải -
73D-012.20 - Quảng Bình Xe tải van -
92A-436.84 - Quảng Nam Xe Con -
92A-440.54 - Quảng Nam Xe Con -
92A-445.94 - Quảng Nam Xe Con -
92A-446.78 - Quảng Nam Xe Con -
92C-261.93 - Quảng Nam Xe Tải -
92C-265.61 - Quảng Nam Xe Tải -
92C-266.37 - Quảng Nam Xe Tải -
92B-040.42 - Quảng Nam Xe Khách -
92B-041.50 - Quảng Nam Xe Khách -
92D-013.47 - Quảng Nam Xe tải van -
92D-014.76 - Quảng Nam Xe tải van -
76A-325.43 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-336.05 - Quảng Ngãi Xe Con -
76B-029.14 - Quảng Ngãi Xe Khách -
76D-015.74 - Quảng Ngãi Xe tải van -
78C-127.71 - Phú Yên Xe Tải -
78B-019.57 - Phú Yên Xe Khách -