Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-483.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-489.90 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-508.92 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-509.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-520.71 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-539.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73B-017.84 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75A-392.70 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-397.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-157.84 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-030.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-031.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-031.97 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-943.10 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-943.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.87 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-321.04 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-067.27 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 77A-364.92 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-262.78 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-215.84 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-218.04 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-219.54 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-223.67 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-020.05 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 86A-326.87 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-326.97 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-213.24 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-008.37 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |