Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-375.97 - Hà Nội Xe Con -
30M-383.14 - Hà Nội Xe Con -
30M-403.82 - Hà Nội Xe Con -
30M-408.92 - Hà Nội Xe Con -
29K-332.43 - Hà Nội Xe Tải -
29B-659.27 - Hà Nội Xe Khách -
29B-662.37 - Hà Nội Xe Khách -
22B-019.62 - Tuyên Quang Xe Khách -
22D-010.04 - Tuyên Quang Xe tải van -
24A-316.14 - Lào Cai Xe Con -
24A-322.31 - Lào Cai Xe Con -
24C-169.04 - Lào Cai Xe Tải -
24B-021.50 - Lào Cai Xe Khách -
24D-012.64 - Lào Cai Xe tải van -
25A-085.46 - Lai Châu Xe Con -
26A-235.82 - Sơn La Xe Con -
26A-239.62 - Sơn La Xe Con -
26A-240.60 - Sơn La Xe Con -
26A-240.97 - Sơn La Xe Con -
26A-244.78 - Sơn La Xe Con -
26C-163.17 - Sơn La Xe Tải -
26C-165.91 - Sơn La Xe Tải -
26B-018.97 - Sơn La Xe Khách -
26B-021.76 - Sơn La Xe Khách -
26B-022.60 - Sơn La Xe Khách -
26D-017.04 - Sơn La Xe tải van -
20A-867.03 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-879.71 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-886.07 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-323.07 - Thái Nguyên Xe Tải -