Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20D-035.71 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14K-001.91 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-005.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-007.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-007.91 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-011.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-012.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.92 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.92 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-453.20 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-461.53 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-462.12 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.34 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-031.74 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-717.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-268.17 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.70 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-031.07 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-799.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |