Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-399.98 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 90A-288.15 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-735.96 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 63C-236.59 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-336.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 20A-898.09 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-686.59 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 43A-961.38 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-891.38 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 71A-218.38 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 12D-011.19 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 43A-966.56 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-366.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 70D-012.58 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-238.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79A-589.08 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-968.19 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-296.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-396.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 92C-265.96 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 22A-280.56 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 75A-395.18 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36C-569.16 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72A-883.59 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-898.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-093.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98C-393.59 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-293.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79C-228.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 43A-952.28 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|