Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-587.67 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-593.70 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-195.03 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-011.81 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74C-145.75 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-147.62 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74D-015.30 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-395.13 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-397.17 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-157.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-434.05 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-442.82 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.43 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.97 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-258.03 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-259.46 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92D-015.32 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-330.92 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-331.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-331.51 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-331.82 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-334.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-181.13 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78A-224.23 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-226.07 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-019.76 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-009.02 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79D-011.87 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 82C-095.31 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-020.78 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |